TanroDictionary Sổ từ

ウール

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lendanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wooldanh từ

Cách dùng

"Len (lông cừu)": 「ウールのセーター」 — áo len; 「ウール100%」 — 100% len. Khác với 毛糸 (sợi len để đan).

Ví dụ

  1. 冬はウールのコートが暖かい。

    Mùa đông áo khoác len rất ấm.

  2. このマフラーはウール100%です。

    Chiếc khăn này là 100% len.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép