Nghĩa tiếng Việt
- lendanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wooldanh từ
Cách dùng
"Len (lông cừu)": 「ウールのセーター」 — áo len; 「ウール100%」 — 100% len. Khác với 毛糸 (sợi len để đan).
Ví dụ
-
冬はウールのコートが暖かい。
Mùa đông áo khoác len rất ấm.
-
このマフラーはウール100%です。
Chiếc khăn này là 100% len.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép