Nghĩa tiếng Việt
- đặt may, làm theo đơn đặttrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- made-to-order (esp. clothing); custom-made; tailor-made; bespoketrợ từ · danh từ
- made-to-order; custom; custom-made; customizedtính từ い
Cách dùng
"Đặt làm riêng, may đo": 「オーダーメイドのスーツ」 — vest may đo; 「オーダーメイド家具」 — đồ nội thất làm theo yêu cầu. Từ Nhật chế (tiếng Anh: made-to-order). Đối lập 既製品.
Ví dụ
-
結婚式のためにオーダーメイドのスーツを作った。
Tôi đã may đo một bộ vest cho đám cưới.
-
この靴はオーダーメイドなので足にぴったりだ。
Đôi giày này được đặt làm riêng nên vừa khít chân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép