TanroDictionary Sổ từ

オーダーメイド

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt may, làm theo đơn đặttrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. made-to-order (esp. clothing); custom-made; tailor-made; bespoketrợ từ · danh từ
  2. made-to-order; custom; custom-made; customizedtính từ い

Cách dùng

"Đặt làm riêng, may đo": 「オーダーメイドのスーツ」 — vest may đo; 「オーダーメイド家具」 — đồ nội thất làm theo yêu cầu. Từ Nhật chế (tiếng Anh: made-to-order). Đối lập 既製品.

Ví dụ

  1. 結婚式のためにオーダーメイドのスーツを作った。

    Tôi đã may đo một bộ vest cho đám cưới.

  2. この靴はオーダーメイドなので足にぴったりだ。

    Đôi giày này được đặt làm riêng nên vừa khít chân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép