Nghĩa tiếng Việt
- tự độngtrợ từ · tính từ な
- súng tự độngdanh từ
- (viết tắt) hộp số tự độngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- automatictrợ từ · tính từ な
- automatic firearmdanh từ
- automatic transmissiondanh từ
Cách dùng
"Tự động": 「オートマチック車」 — xe số tự động (gọi tắt オートマ, AT車); 「オートマチックの時計」 — đồng hồ cơ tự động. Đối lập マニュアル (số sàn).
Ví dụ
-
私はオートマチック限定の免許を持っている。
Tôi có bằng lái chỉ dành cho xe số tự động.
-
最近の車はほとんどオートマチックだ。
Xe hơi gần đây hầu hết là số tự động.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép