TanroDictionary Sổ từ

オートマチック

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự độngtrợ từ · tính từ な
  2. súng tự độngdanh từ
  3. (viết tắt) hộp số tự độngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. automatictrợ từ · tính từ な
  2. automatic firearmdanh từ
  3. automatic transmissiondanh từ

Cách dùng

"Tự động": 「オートマチック車」 — xe số tự động (gọi tắt オートマ, AT車); 「オートマチックの時計」 — đồng hồ cơ tự động. Đối lập マニュアル (số sàn).

Ví dụ

  1. 私はオートマチック限定の免許を持っている。

    Tôi có bằng lái chỉ dành cho xe số tự động.

  2. 最近の車はほとんどオートマチックだ。

    Xe hơi gần đây hầu hết là số tự động.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép