TanroDictionary Sổ từ

カチカチ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích tắctrạng từ
  2. lách cách, cộp cộptrạng từ
  3. cứng đơ, đông cứngtrợ từ · tính từ な
  4. cứng nhắc, bảo thủtrợ từ · tính từ な
  5. sợ cứng người, căng thẳngtrợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. ticktocktrạng từ
  2. chinking (e.g. of a hammer against rock); knocking; clicking; clacking; clatteringtrạng từ
  3. dry and hard; (frozen) stifftrợ từ · tính từ な
  4. hidebound; die-hard; stubborn; obstinate; bigotedtrợ từ · tính từ な
  5. scared stiff; tense; nervous; frightenedtrợ từ · tính từ な

Cách dùng

"Tích tắc, lách cách; cứng đơ; căng thẳng cứng người": 「時計がカチカチ鳴る」 — đồng hồ tích tắc; 「パンがカチカチになる」 — bánh mì cứng ngắc; 「緊張でカチカチ」 — căng thẳng cứng đờ.

Ví dụ

  1. 冷凍庫の肉がカチカチに凍っている。

    Thịt trong tủ đông đông cứng.

  2. 初めての発表で彼はカチカチになっていた。

    Lần đầu thuyết trình, anh ấy căng thẳng cứng đờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép