Nghĩa tiếng Việt
- tích tắctrạng từ
- lách cách, cộp cộptrạng từ
- cứng đơ, đông cứngtrợ từ · tính từ な
- cứng nhắc, bảo thủtrợ từ · tính từ な
- sợ cứng người, căng thẳngtrợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- ticktocktrạng từ
- chinking (e.g. of a hammer against rock); knocking; clicking; clacking; clatteringtrạng từ
- dry and hard; (frozen) stifftrợ từ · tính từ な
- hidebound; die-hard; stubborn; obstinate; bigotedtrợ từ · tính từ な
- scared stiff; tense; nervous; frightenedtrợ từ · tính từ な
Cách dùng
"Tích tắc, lách cách; cứng đơ; căng thẳng cứng người": 「時計がカチカチ鳴る」 — đồng hồ tích tắc; 「パンがカチカチになる」 — bánh mì cứng ngắc; 「緊張でカチカチ」 — căng thẳng cứng đờ.
Ví dụ
-
冷凍庫の肉がカチカチに凍っている。
Thịt trong tủ đông đông cứng.
-
初めての発表で彼はカチカチになっていた。
Lần đầu thuyết trình, anh ấy căng thẳng cứng đờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép