Nghĩa tiếng Việt
- gã, anh chàngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- guydanh từ
Cách dùng
"Gã, anh chàng" (guy): khẩu ngữ, sắc thái vui: 「ナイスガイ」 — anh chàng tốt bụng; 「タフガイ」 — người đàn ông rắn rỏi. Ít dùng một mình.
Ví dụ
-
彼は本当にナイスガイだ。
Anh ấy thật sự là một chàng trai tốt.
-
映画の主人公はタフガイだった。
Nhân vật chính của phim là một gã cứng rắn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép