TanroDictionary Sổ từ

ガイ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gã, anh chàngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. guydanh từ

Cách dùng

"Gã, anh chàng" (guy): khẩu ngữ, sắc thái vui: 「ナイスガイ」 — anh chàng tốt bụng; 「タフガイ」 — người đàn ông rắn rỏi. Ít dùng một mình.

Ví dụ

  1. 彼は本当にナイスガイだ。

    Anh ấy thật sự là một chàng trai tốt.

  2. 映画の主人公はタフガイだった。

    Nhân vật chính của phim là một gã cứng rắn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép