TanroDictionary Sổ từ

キャスター

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh xe nhỏdanh từ
  2. (viết tắt) người dẫn chương trình thời sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. casterdanh từ
  2. newscaster; news anchor; anchorman; anchorwomandanh từ
  3. caster (wheeled assembly)danh từ
  4. caster (someone who casts)danh từ
  5. short for ニュースキャスターdanh từ

Cách dùng

"Bánh xe nhỏ" (ghế, vali): 「キャスター付きの椅子」 — ghế có bánh xe. Và "người dẫn thời sự": 「ニュースキャスター」. Khác アナウンサー (phát thanh viên của đài).

Ví dụ

  1. キャスター付きのワゴンは移動が楽だ。

    Xe đẩy có bánh xe di chuyển rất dễ.

  2. 彼女は人気のニュースキャスターだ。

    Cô ấy là người dẫn thời sự được yêu thích.

  3. キャスターつきの椅子

    a chair with casters (i.e. on wheels)

  4. お天気キャスター

    weather broadcaster

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép