Nghĩa tiếng Việt
- bánh xe nhỏdanh từ
- (viết tắt) người dẫn chương trình thời sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- casterdanh từ
- newscaster; news anchor; anchorman; anchorwomandanh từ
- caster (wheeled assembly)danh từ
- caster (someone who casts)danh từ
- short for ニュースキャスターdanh từ
Cách dùng
"Bánh xe nhỏ" (ghế, vali): 「キャスター付きの椅子」 — ghế có bánh xe. Và "người dẫn thời sự": 「ニュースキャスター」. Khác アナウンサー (phát thanh viên của đài).
Ví dụ
-
キャスター付きのワゴンは移動が楽だ。
Xe đẩy có bánh xe di chuyển rất dễ.
-
彼女は人気のニュースキャスターだ。
Cô ấy là người dẫn thời sự được yêu thích.
-
キャスターつきの椅子
a chair with casters (i.e. on wheels)
-
お天気キャスター
weather broadcaster
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép