TanroDictionary Sổ từ

キャンバス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải bạt, toan vẽdanh từ
  2. nềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. canvasdanh từ
  2. basedanh từ
  3. a canvasdanh từ
  4. one of the first three basesdanh từ

Cách dùng

"Toan vẽ, vải bạt": 「キャンバスに描く」 — vẽ lên toan; 「キャンバス地のバッグ」 — túi vải bạt. Không nhầm với キャンパス (khuôn viên trường).

Ví dụ

  1. 彼はキャンバスに油絵を描いた。

    Anh ấy vẽ tranh sơn dầu lên toan.

  2. キャンバス地のスニーカーは軽い。

    Giày vải bạt rất nhẹ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép