Nghĩa tiếng Việt
- vải bạt, toan vẽdanh từ
- nềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- canvasdanh từ
- basedanh từ
- a canvasdanh từ
- one of the first three basesdanh từ
Cách dùng
"Toan vẽ, vải bạt": 「キャンバスに描く」 — vẽ lên toan; 「キャンバス地のバッグ」 — túi vải bạt. Không nhầm với キャンパス (khuôn viên trường).
Ví dụ
-
彼はキャンバスに油絵を描いた。
Anh ấy vẽ tranh sơn dầu lên toan.
-
キャンバス地のスニーカーは軽い。
Giày vải bạt rất nhẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép