TanroDictionary Sổ từ

クレー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất sétdanh từ
  2. (viết tắt) bắn đĩa baydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. claydanh từ
  2. clay pigeon shooting; clay targetdanh từ

Cách dùng

"Đất sét; bắn đĩa bay": 「クレー射撃」 — bắn đĩa bay; 「クレーコート」 — sân đất nện.

Ví dụ

  1. クレー射撃はオリンピック競技の一つだ。

    Bắn đĩa bay là một môn thi Olympic.

  2. この公園のテニスコートはクレーだ。

    Sân quần vợt ở công viên này là sân đất nện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép