Nghĩa tiếng Việt
- đất sétdanh từ
- (viết tắt) bắn đĩa baydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- claydanh từ
- clay pigeon shooting; clay targetdanh từ
Cách dùng
"Đất sét; bắn đĩa bay": 「クレー射撃」 — bắn đĩa bay; 「クレーコート」 — sân đất nện.
Ví dụ
-
クレー射撃はオリンピック競技の一つだ。
Bắn đĩa bay là một môn thi Olympic.
-
この公園のテニスコートはクレーだ。
Sân quần vợt ở công viên này là sân đất nện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép