TanroDictionary Sổ từ

グラフ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ thị, biểu đồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. graph; chart; diagramdanh từ

Cách dùng

"Biểu đồ, đồ thị": 「グラフにする」 — vẽ thành biểu đồ; 「棒グラフ」 — biểu đồ cột; 「円グラフ」 — biểu đồ tròn; 「折れ線グラフ」 — biểu đồ đường.

Ví dụ

  1. 売上の変化をグラフで示した。

    Tôi thể hiện biến động doanh số bằng biểu đồ.

  2. この円グラフを見てください。

    Hãy xem biểu đồ tròn này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép