Nghĩa tiếng Việt
- đồ thị, biểu đồdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- graph; chart; diagramdanh từ
Cách dùng
"Biểu đồ, đồ thị": 「グラフにする」 — vẽ thành biểu đồ; 「棒グラフ」 — biểu đồ cột; 「円グラフ」 — biểu đồ tròn; 「折れ線グラフ」 — biểu đồ đường.
Ví dụ
-
売上の変化をグラフで示した。
Tôi thể hiện biến động doanh số bằng biểu đồ.
-
この円グラフを見てください。
Hãy xem biểu đồ tròn này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép