Nghĩa tiếng Việt
- khu ổ chuột, khu biệt cưdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ghettodanh từ
Cách dùng
"Khu biệt cư (của người Do Thái); khu ổ chuột của nhóm thiểu số": 「ワルシャワ・ゲットー」. Sắc thái lịch sử, nặng nề.
Ví dụ
-
戦時中、多くの人がゲットーに閉じ込められた。
Thời chiến, rất nhiều người bị giam trong khu biệt cư.
-
映画はゲットーでの生活を描いている。
Bộ phim miêu tả cuộc sống trong khu biệt cư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép