Nghĩa tiếng Việt
- vành nhật hoadanh từ
- (viết tắt) virus coronadanh từ
- (viết tắt) COVID-19danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- coronadanh từ
- coronavirusdanh từ
- COVID-19danh từ
- light that is seen by corona dischargedanh từ
- clipping of コロナウイルス (koronauirusu, “coronavirus”)danh từ
- COVID-19; COVID-19 pandemicdanh từ
Cách dùng
"Virus corona, COVID-19; vành nhật hoa": 「コロナ禍」 — thời kỳ đại dịch; 「コロナにかかる」 — mắc COVID. Nghĩa thiên văn ít gặp hơn.
Ví dụ
-
コロナ禍で在宅勤務が増えた。
Do đại dịch, làm việc tại nhà tăng lên.
-
去年コロナにかかった。
Năm ngoái tôi bị mắc COVID.
-
For quotations using this term, see Citations:コロナ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép