Nghĩa tiếng Việt
- bộ điều khiểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- controllerdanh từ
- alternative form of コントローラ (kontorōra)danh từ
Cách dùng
"Bộ điều khiển; tay cầm game": 「ゲームのコントローラー」. Trong công ty: người kiểm soát tài chính.
Ví dụ
-
ゲームのコントローラーが反応しない。
Tay cầm chơi game không phản hồi.
-
コントローラーを充電しておいて。
Sạc tay cầm sẵn nhé.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép