TanroDictionary Sổ từ

コンドミニアム

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. căn hộ chung cư, condominiumdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. condominiumdanh từ

Cách dùng

"Căn hộ nghỉ dưỡng có bếp (condominium)": ở Nhật thường chỉ khách sạn căn hộ ở khu du lịch. 「マンション」 thông thường hơn.

Ví dụ

  1. ハワイではコンドミニアムに泊まった。

    Ở Hawaii chúng tôi ở căn hộ nghỉ dưỡng.

  2. コンドミニアムなので自炊ができる。

    Vì là căn hộ nghỉ dưỡng nên có thể tự nấu ăn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép