Nghĩa tiếng Việt
- căn hộ chung cư, condominiumdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- condominiumdanh từ
Cách dùng
"Căn hộ nghỉ dưỡng có bếp (condominium)": ở Nhật thường chỉ khách sạn căn hộ ở khu du lịch. 「マンション」 thông thường hơn.
Ví dụ
-
ハワイではコンドミニアムに泊まった。
Ở Hawaii chúng tôi ở căn hộ nghỉ dưỡng.
-
コンドミニアムなので自炊ができる。
Vì là căn hộ nghỉ dưỡng nên có thể tự nấu ăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép