Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) cặp đôi, bộ đôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- combination; pair; duodanh từ
- short for コンビネーション (konbinēshon, “combination”)danh từ
Cách dùng
"Cặp đôi, bộ đôi" (viết tắt コンビネーション): 「お笑いコンビ」 — bộ đôi hài; 「名コンビ」 — cặp ăn ý; 「コンビを組む」 — kết thành cặp.
Ví dụ
-
あの二人は人気のお笑いコンビだ。
Hai người đó là bộ đôi hài nổi tiếng.
-
彼とコンビを組んで仕事をしている。
Tôi làm việc theo cặp với anh ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép