TanroDictionary Sổ từ

コンビ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) cặp đôi, bộ đôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. combination; pair; duodanh từ
  2. short for コンビネーション (konbinēshon, “combination”)danh từ

Cách dùng

"Cặp đôi, bộ đôi" (viết tắt コンビネーション): 「お笑いコンビ」 — bộ đôi hài; 「名コンビ」 — cặp ăn ý; 「コンビを組む」 — kết thành cặp.

Ví dụ

  1. あの二人は人気のお笑いコンビだ。

    Hai người đó là bộ đôi hài nổi tiếng.

  2. 彼とコンビを組んで仕事をしている。

    Tôi làm việc theo cặp với anh ấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép