Nghĩa tiếng Việt
- huấn luyện viêndanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự huấn luyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- coachdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- coaching; trainingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- a coach (trainer)danh từ
Cách dùng
"Huấn luyện viên; huấn luyện": 「コーチする」 — huấn luyện, kèm cặp; 「ヘッドコーチ」 — HLV trưởng. 「監督」 là người chỉ đạo chung đội, 「コーチ」 hướng dẫn kỹ thuật.
Ví dụ
-
コーチの指導でフォームが良くなった。
Nhờ hướng dẫn của huấn luyện viên mà tư thế của tôi tốt lên.
-
週末は子どもたちにサッカーをコーチしている。
Cuối tuần tôi dạy bóng đá cho bọn trẻ.
-
Though Minerva asked you to quit coaching her, she didn’t hope you give up tennis and become her husband…(ミネルバがあなたにコーチを辞めてと言ったのは、テニスから足を洗ってただの夫になって欲しかった訳じゃないのよ?)She hope you recall the feeling…(この感覚を取り戻して欲しかったから…)
Though Minerva asked you to quit coaching her, she didn’t wish you to give up tennis to be her husband? She just wished that you could feel this sensation again…
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép