Nghĩa tiếng Việt
- áo khoácdanh từ
- lớp phủdanh từ
- sân (quần vợt, bóng rổ...)danh từ
- sân (tennis, bóng rổ...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- coatdanh từ
- coatingdanh từ
- court (e.g. tennis, basketball, volleyball)danh từ
- coating (covering of material, paint)danh từ
- courtdanh từ
Cách dùng
"Áo khoác": 「コートを着る」 — mặc áo khoác; 「ダウンコート」. "Sân" (thể thao): 「テニスコート」 — sân tennis; 「バスケットコート」.
Ví dụ
-
寒いのでコートを着て出かけた。
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác ra ngoài.
-
公園のテニスコートを予約した。
Tôi đã đặt sân tennis ở công viên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép