TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ コート – áo khoác; lớp phủ; sân (quần vợt, bóng rổ...)

コート

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo khoácdanh từ
  2. lớp phủdanh từ
  3. sân (quần vợt, bóng rổ...)danh từ
  4. sân (tennis, bóng rổ...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. coatdanh từ
  2. coatingdanh từ
  3. court (e.g. tennis, basketball, volleyball)danh từ
  4. coating (covering of material, paint)danh từ
  5. courtdanh từ

Cách dùng

"Áo khoác": 「コートを着る」 — mặc áo khoác; 「ダウンコート」. "Sân" (thể thao): 「テニスコート」 — sân tennis; 「バスケットコート」.

Ví dụ

  1. 寒いのでコートを着て出かけた。

    Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác ra ngoài.

  2. 公園のテニスコートを予約した。

    Tôi đã đặt sân tennis ở công viên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép