TanroDictionary Sổ từ

ゴーストタウン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trấn madanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ghost towndanh từ

Cách dùng

"Thị trấn ma" (bị bỏ hoang): 「ゴーストタウンと化す」 — biến thành thị trấn ma. Nghĩa bóng: phố vắng tanh.

Ví dụ

  1. 鉱山が閉鎖されて町はゴーストタウンになった。

    Mỏ đóng cửa khiến thị trấn thành thị trấn ma.

  2. 深夜の商店街はまるでゴーストタウンだ。

    Phố buôn bán lúc nửa đêm vắng như thị trấn ma.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép