Nghĩa tiếng Việt
- sự giám sátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- surveillancedanh từ
Cách dùng
"Sự giám sát (dịch tễ, an ninh)": 「感染症サーベイランス」 — giám sát bệnh truyền nhiễm. Từ chuyên môn, văn viết.
Ví dụ
-
保健所はインフルエンザのサーベイランスを行っている。
Trung tâm y tế đang giám sát dịch cúm.
-
サーベイランスの結果、感染者の増加がわかった。
Kết quả giám sát cho thấy số ca nhiễm tăng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép