TanroDictionary Sổ từ

サーベイランス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giám sátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. surveillancedanh từ

Cách dùng

"Sự giám sát (dịch tễ, an ninh)": 「感染症サーベイランス」 — giám sát bệnh truyền nhiễm. Từ chuyên môn, văn viết.

Ví dụ

  1. 保健所はインフルエンザのサーベイランスを行っている。

    Trung tâm y tế đang giám sát dịch cúm.

  2. サーベイランスの結果、感染者の増加がわかった。

    Kết quả giám sát cho thấy số ca nhiễm tăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép