TanroDictionary Sổ từ

シャットアウト

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ngăn chặn, loại trừdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. trận thắng không để thủng lướidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shutout; shutting out; locking out; excludingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. shutout; allowing no runs (goals, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Chặn đứng, loại trừ hoàn toàn": 「騒音をシャットアウトする」 — chặn tiếng ồn; 「部外者をシャットアウトする」 — không cho người ngoài vào. Thể thao: thắng không để đối thủ ghi điểm (完封).

Ví dụ

  1. このヘッドホンは周りの騒音をシャットアウトしてくれる。

    Tai nghe này chặn được tiếng ồn xung quanh.

  2. 投手は相手打線をシャットアウトした。

    Cầu thủ ném bóng không để đối phương ghi được điểm nào.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép