Nghĩa tiếng Việt
- sự ngăn chặn, loại trừdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- trận thắng không để thủng lướidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- shutout; shutting out; locking out; excludingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- shutout; allowing no runs (goals, etc.)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chặn đứng, loại trừ hoàn toàn": 「騒音をシャットアウトする」 — chặn tiếng ồn; 「部外者をシャットアウトする」 — không cho người ngoài vào. Thể thao: thắng không để đối thủ ghi điểm (完封).
Ví dụ
-
このヘッドホンは周りの騒音をシャットアウトしてくれる。
Tai nghe này chặn được tiếng ồn xung quanh.
-
投手は相手打線をシャットアウトした。
Cầu thủ ném bóng không để đối phương ghi được điểm nào.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép