TanroDictionary Sổ từ

シルエット

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình bóngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. silhouettedanh từ
  2. a silhouettedanh từ

Cách dùng

"Hình bóng, bóng in" hoặc "dáng" (quần áo): 「シルエットが浮かぶ」 — bóng hiện lên; 「きれいなシルエットのコート」 — áo khoác có dáng đẹp.

Ví dụ

  1. 夕日に富士山のシルエットが浮かんだ。

    Bóng núi Phú Sĩ hiện lên trong ánh hoàng hôn.

  2. このパンツはシルエットがきれいだ。

    Chiếc quần này dáng rất đẹp.

  3. いいか 例えば このギンタさんをシルエットにしてみよう ホラ見ろコレ なんの特徴もねーだろ こういうキャラは子供は覚えてくれません‼シルエットだけで見分けがつく位じゃねーと少年漫画はやってけねーんだよ

    Now check out Ginta-san’s silhouette. Could he be less distinctive? Kids don’t remember this kinda character. If a character can’t be recognized by his silhouette alone, he’ll never survive in the world of boys’ manga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép