Nghĩa tiếng Việt
- nút giao, điểm giao cao tốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- junction; system interchange (between highways)danh từ
- interchange which connects two (or more) expresswaysdanh từ
Cách dùng
"Nút giao (đường cao tốc)", viết tắt JCT: 「〇〇ジャンクションで渋滞」 — tắc ở nút giao ○○. Khác インターチェンジ (lối ra vào cao tốc).
Ví dụ
-
ジャンクションの付近で渋滞が発生している。
Đang tắc đường ở gần nút giao.
-
次のジャンクションで東名高速に入る。
Ở nút giao tiếp theo sẽ vào cao tốc Tomei.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép