TanroDictionary Sổ từ

ジャンクション

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nút giao, điểm giao cao tốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. junction; system interchange (between highways)danh từ
  2. interchange which connects two (or more) expresswaysdanh từ

Cách dùng

"Nút giao (đường cao tốc)", viết tắt JCT: 「〇〇ジャンクションで渋滞」 — tắc ở nút giao ○○. Khác インターチェンジ (lối ra vào cao tốc).

Ví dụ

  1. ジャンクションの付近で渋滞が発生している。

    Đang tắc đường ở gần nút giao.

  2. 次のジャンクションで東名高速に入る。

    Ở nút giao tiếp theo sẽ vào cao tốc Tomei.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép