Nghĩa tiếng Việt
- bộ, combodanh từ
- sự cài đặt, chuẩn bị, sắp đặt, đặt (báo thức)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- làm tócdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- ván, séc (quần vợt, bóng chuyền)danh từ
- phim trường, bối cảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- set (of things); combodanh từ
- setting up; preparing; arranging; placing; positioning; configuring; setting (e.g. an alarm)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- setting (hair)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- set (in tennis, volleyball, etc.)danh từ
- set (in a play, film, etc.); movie setdanh từ
- (television or radio) receiverdanh từ
- set (collection of items)danh từ
- setdanh từ
Cách dùng
"Bộ; đặt, cài": 「ランチセット」 — suất trưa combo; 「目覚ましをセットする」 — đặt báo thức; 「髪をセットする」; tennis, bóng chuyền: séc.
Ví dụ
-
目覚ましを六時にセットした。
Tôi đặt báo thức lúc 6 giờ.
-
ハンバーガーのセットを注文した。
Tôi gọi combo hamburger.
-
人の髪をセットする
to do someone's hair
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép