TanroDictionary Sổ từ

セット

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ, combodanh từ
  2. sự cài đặt, chuẩn bị, sắp đặt, đặt (báo thức)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. làm tócdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. ván, séc (quần vợt, bóng chuyền)danh từ
  5. phim trường, bối cảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. set (of things); combodanh từ
  2. setting up; preparing; arranging; placing; positioning; configuring; setting (e.g. an alarm)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. setting (hair)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. set (in tennis, volleyball, etc.)danh từ
  5. set (in a play, film, etc.); movie setdanh từ
  6. (television or radio) receiverdanh từ
  7. set (collection of items)danh từ
  8. setdanh từ

Cách dùng

"Bộ; đặt, cài": 「ランチセット」 — suất trưa combo; 「目覚ましをセットする」 — đặt báo thức; 「髪をセットする」; tennis, bóng chuyền: séc.

Ví dụ

  1. 目覚ましを六時にセットした。

    Tôi đặt báo thức lúc 6 giờ.

  2. ハンバーガーのセットを注文した。

    Tôi gọi combo hamburger.

  3. 人の髪をセットする

    to do someone's hair

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép