Nghĩa tiếng Việt
- băng dính trongdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cellophane tape; (transparent) adhesive tape; Sellotape; Scotch tapedanh từ
Cách dùng
"Băng dính trong" (băng keo văn phòng): gọi tắt セロテープ (tên thương hiệu). 「セロハンテープで貼る」 — dán bằng băng dính.
Ví dụ
-
ポスターをセロハンテープで壁に貼った。
Tôi dán tấm áp phích lên tường bằng băng dính.
-
セロハンテープが切れたので買ってきて。
Hết băng dính rồi, mua giúp tôi nhé.
-
接着剤とはさみとセロハンテープでなおるの?
You can fix it with just glue, scissors and sticky tape?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép