TanroDictionary Sổ từ

セロハンテープ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng dính trongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cellophane tape; (transparent) adhesive tape; Sellotape; Scotch tapedanh từ

Cách dùng

"Băng dính trong" (băng keo văn phòng): gọi tắt セロテープ (tên thương hiệu). 「セロハンテープで貼る」 — dán bằng băng dính.

Ví dụ

  1. ポスターをセロハンテープで壁に貼った。

    Tôi dán tấm áp phích lên tường bằng băng dính.

  2. セロハンテープが切れたので買ってきて。

    Hết băng dính rồi, mua giúp tôi nhé.

  3. 接着剤とはさみとセロハンテープでなおるの?

    You can fix it with just glue, scissors and sticky tape?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép