Nghĩa tiếng Việt
- xà phòngdanh từ
- (viết tắt) (lóng) nhà tắm kiêm mại dâmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- soapdanh từ
- soapland; brothel where one can bathe with prostitutesdanh từ
Cách dùng
"Xà phòng" (trong từ ghép: 「ボディソープ」 — sữa tắm, 「ハンドソープ」 — nước rửa tay). Cẩn thận: dùng đứng riêng trong văn nói là lóng chỉ nhà tắm mại dâm (ソープランド). Xà phòng bánh là 石鹸.
Ví dụ
-
ハンドソープで手を洗ってください。
Hãy rửa tay bằng nước rửa tay.
-
ボディソープを詰め替えた。
Tôi đã đổ thêm sữa tắm vào chai.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép