TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ソープ – xà phòng; (viết tắt) (lóng) nhà tắm kiêm mại dâm

ソープ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xà phòngdanh từ
  2. (viết tắt) (lóng) nhà tắm kiêm mại dâmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. soapdanh từ
  2. soapland; brothel where one can bathe with prostitutesdanh từ

Cách dùng

"Xà phòng" (trong từ ghép: 「ボディソープ」 — sữa tắm, 「ハンドソープ」 — nước rửa tay). Cẩn thận: dùng đứng riêng trong văn nói là lóng chỉ nhà tắm mại dâm (ソープランド). Xà phòng bánh là 石鹸.

Ví dụ

  1. ハンドソープで手を洗ってください。

    Hãy rửa tay bằng nước rửa tay.

  2. ボディソープを詰め替えた。

    Tôi đã đổ thêm sữa tắm vào chai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép