TanroDictionary Sổ từ

タイアップ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hợp tác, liên kếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tie-up (e.g. between companies); tie-in; collaboration; partnership; cooperationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a tie-in, cooperation, a joint operationdanh từ
  3. tie up with, link up withđộng từ

Cách dùng

"Hợp tác, liên kết quảng bá" (giữa công ty, sản phẩm, phim, bài hát): 「タイアップする」; 「タイアップ曲」 — bài hát hợp tác quảng bá (dùng làm nhạc quảng cáo, phim).

Ví dụ

  1. 映画とタイアップした商品が発売された。

    Sản phẩm liên kết quảng bá với bộ phim đã được bán ra.

  2. この曲はドラマのタイアップ曲だ。

    Bài hát này là nhạc hợp tác cho phim truyền hình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép