Nghĩa tiếng Việt
- sự hợp tác, liên kếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- tie-up (e.g. between companies); tie-in; collaboration; partnership; cooperationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- a tie-in, cooperation, a joint operationdanh từ
- tie up with, link up withđộng từ
Cách dùng
"Hợp tác, liên kết quảng bá" (giữa công ty, sản phẩm, phim, bài hát): 「タイアップする」; 「タイアップ曲」 — bài hát hợp tác quảng bá (dùng làm nhạc quảng cáo, phim).
Ví dụ
-
映画とタイアップした商品が発売された。
Sản phẩm liên kết quảng bá với bộ phim đã được bán ra.
-
この曲はドラマのタイアップ曲だ。
Bài hát này là nhạc hợp tác cho phim truyền hình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép