Nghĩa tiếng Việt
- bán phá giádanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- dumpingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- dumping (selling goods at less than their normal price)danh từ
Cách dùng
"Bán phá giá": 「ダンピング販売」; 「不当廉売」 là thuật ngữ luật. Dùng trong thương mại, kinh tế.
Ví dụ
-
その国はダンピングで批判された。
Nước đó bị chỉ trích vì bán phá giá.
-
ダンピングは市場の公正な競争を妨げる。
Bán phá giá cản trở cạnh tranh công bằng trên thị trường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép