TanroDictionary Sổ từ

ダンピング

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán phá giádanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dumpingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. dumping (selling goods at less than their normal price)danh từ

Cách dùng

"Bán phá giá": 「ダンピング販売」; 「不当廉売」 là thuật ngữ luật. Dùng trong thương mại, kinh tế.

Ví dụ

  1. その国はダンピングで批判された。

    Nước đó bị chỉ trích vì bán phá giá.

  2. ダンピングは市場の公正な競争を妨げる。

    Bán phá giá cản trở cạnh tranh công bằng trên thị trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép