TanroDictionary Sổ từ

チェロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn cellodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cello; violoncellodanh từ
  2. a cellodanh từ

Cách dùng

"Đàn cello" (vĩ cầm trầm): 「チェロを弾く」 — chơi cello; 「チェリスト」 — nghệ sĩ cello.

Ví dụ

  1. 彼女は子供の頃からチェロを弾いている。

    Cô ấy chơi cello từ nhỏ.

  2. チェロの低い音色は心に響く。

    Âm trầm của cello vang vọng trong lòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép