Nghĩa tiếng Việt
- đàn cellodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cello; violoncellodanh từ
- a cellodanh từ
Cách dùng
"Đàn cello" (vĩ cầm trầm): 「チェロを弾く」 — chơi cello; 「チェリスト」 — nghệ sĩ cello.
Ví dụ
-
彼女は子供の頃からチェロを弾いている。
Cô ấy chơi cello từ nhỏ.
-
チェロの低い音色は心に響く。
Âm trầm của cello vang vọng trong lòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép