Nghĩa tiếng Việt
- thịt gàdanh từ
- kẻ nhát gandanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- chickendanh từ
- coward; scaredy-cat; chicken; wussdanh từ · tính từ な
- chicken (chiefly as food in Western cuisine)danh từ
Cách dùng
"Thịt gà" (món ăn): 「フライドチキン」 — gà rán; 「チキンカレー」. Lóng: "kẻ nhát gan" (「チキンだな」). Con gà sống là 鶏(にわとり).
Ví dụ
-
クリスマスにフライドチキンを食べる。
Giáng sinh ăn gà rán.
-
そんなことも言えないなんて、チキンだな。
Đến chuyện đó cũng không dám nói, đúng là đồ nhát gan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép