TanroDictionary Sổ từ

チキン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt gàdanh từ
  2. kẻ nhát gandanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. chickendanh từ
  2. coward; scaredy-cat; chicken; wussdanh từ · tính từ な
  3. chicken (chiefly as food in Western cuisine)danh từ

Cách dùng

"Thịt gà" (món ăn): 「フライドチキン」 — gà rán; 「チキンカレー」. Lóng: "kẻ nhát gan" (「チキンだな」). Con gà sống là 鶏(にわとり).

Ví dụ

  1. クリスマスにフライドチキンを食べる。

    Giáng sinh ăn gà rán.

  2. そんなことも言えないなんて、チキンだな。

    Đến chuyện đó cũng không dám nói, đúng là đồ nhát gan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép