Nghĩa tiếng Việt
- đồng hồ vạn năngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- multimeter; multitester; volt-ohm-milliammeterdanh từ
- testerdanh từ
Cách dùng
"Đồng hồ vạn năng" (đo điện); ở cửa hàng mỹ phẩm là "hàng mẫu dùng thử": 「口紅のテスター」.
Ví dụ
-
テスターで電池の電圧を測った。
Tôi đo điện áp pin bằng đồng hồ vạn năng.
-
お店のテスターで口紅の色を試した。
Tôi thử màu son bằng hàng mẫu ở cửa hàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép