TanroDictionary Sổ từ

テスター

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng hồ vạn năngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. multimeter; multitester; volt-ohm-milliammeterdanh từ
  2. testerdanh từ

Cách dùng

"Đồng hồ vạn năng" (đo điện); ở cửa hàng mỹ phẩm là "hàng mẫu dùng thử": 「口紅のテスター」.

Ví dụ

  1. テスターで電池の電圧を測った。

    Tôi đo điện áp pin bằng đồng hồ vạn năng.

  2. お店のテスターで口紅の色を試した。

    Tôi thử màu son bằng hàng mẫu ở cửa hàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép