Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ dần (âm nhạc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- diminuendodanh từ
Cách dùng
"Nhỏ dần" (ký hiệu âm nhạc, dim.): tương đương デクレッシェンド. Trái nghĩa クレッシェンド.
Ví dụ
-
ここはディミヌエンドで静かに終わる。
Đoạn này nhỏ dần rồi kết thúc nhẹ nhàng.
-
楽譜にディミヌエンドの記号がある。
Trên bản nhạc có ký hiệu nhỏ dần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép