TanroDictionary Sổ từ

ディミヌエンド

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhỏ dần (âm nhạc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. diminuendodanh từ

Cách dùng

"Nhỏ dần" (ký hiệu âm nhạc, dim.): tương đương デクレッシェンド. Trái nghĩa クレッシェンド.

Ví dụ

  1. ここはディミヌエンドで静かに終わる。

    Đoạn này nhỏ dần rồi kết thúc nhẹ nhàng.

  2. 楽譜にディミヌエンドの記号がある。

    Trên bản nhạc có ký hiệu nhỏ dần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép