Nghĩa tiếng Việt
- chim sơn ca đêmdanh từ
- Florence Nightingaledanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nightingale (Luscinia megarhynchos)danh từ
- Nightingale, Florence (1820-1910)danh từ
- synonym of 小夜鳴き鳥 (sayo nakidori, “common nightingale”)danh từ
Cách dùng
"Chim họa mi đêm" (nightingale); thường nhắc nhất là Florence Nightingale — biểu tượng ngành điều dưỡng: 「ナイチンゲールのような看護師」.
Ví dụ
-
ナイチンゲールは近代看護の母と呼ばれる。
Nightingale được gọi là mẹ của ngành điều dưỡng hiện đại.
-
森でナイチンゲールの鳴き声が聞こえた。
Trong rừng vang tiếng hót của chim họa mi đêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép