TanroDictionary Sổ từ

ナイチンゲール

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim sơn ca đêmdanh từ
  2. Florence Nightingaledanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nightingale (Luscinia megarhynchos)danh từ
  2. Nightingale, Florence (1820-1910)danh từ
  3. synonym of 小夜鳴き鳥 (sayo nakidori, “common nightingale”)danh từ

Cách dùng

"Chim họa mi đêm" (nightingale); thường nhắc nhất là Florence Nightingale — biểu tượng ngành điều dưỡng: 「ナイチンゲールのような看護師」.

Ví dụ

  1. ナイチンゲールは近代看護の母と呼ばれる。

    Nightingale được gọi là mẹ của ngành điều dưỡng hiện đại.

  2. 森でナイチンゲールの鳴き声が聞こえた。

    Trong rừng vang tiếng hót của chim họa mi đêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép