TanroDictionary Sổ từ

ノート

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) vở, sổ ghi chépdanh từ
  2. sự ghi chépdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. nốt nhạcdanh từ
  4. (viết tắt) máy tính xách taydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. notebook; copy-book; exercise bookdanh từ
  2. note; noting downdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. laptop (computer); notebook (computer)danh từ
  4. a note:; a written communicationdanh từ
  5. a note:; a musical notedanh từ
  6. a treasury bill or bonddanh từ
  7. clipping of ノートブック (nōtobukku, “notebook”)danh từ
  8. clipping of ノートブック (nōtobukku, “notebook”); a pad of paper for notes; an exercise bookdanh từ

Cách dùng

"Vở, sổ ghi chép" (viết tắt ノートブック) và "ghi chép": 「ノートを取る」 — ghi chép bài; 「ノートパソコン」 — máy tính xách tay. Khác メモ (ghi chú ngắn).

Ví dụ

  1. 授業中にしっかりノートを取った。

    Tôi ghi chép cẩn thận trong giờ học.

  2. 新しいノートパソコンを買った。

    Tôi mua laptop mới.

  3. デスノート

    Death Notebook

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép