TanroDictionary Sổ từ

ハム

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt giăm bôngdanh từ
  2. người chơi vô tuyến nghiệp dưdanh từ
  3. tiếng ù (TV, radio)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ham (cured pig meat)danh từ
  2. ham (amateur radio enthusiast)danh từ
  3. hum (of a TV, radio, etc.)danh từ
  4. ham (thigh of a hog cured for food)danh từ
  5. clipping of ハムスター (hamusutā, “hamster”)danh từ
  6. Hamtên riêng
  7. Hamm (places in Germany)tên riêng
  8. noise emitted from a receiver or other equipment experiencing electrical interferencedanh từ

Cách dùng

"Thịt giăm bông" (phổ biến): 「ハムサンド」; 「ハムエッグ」 — giăm bông trứng ốp. Cũng là người chơi vô tuyến nghiệp dư (アマチュア無線) và tiếng ù điện.

Ví dụ

  1. 朝食にハムエッグを作った。

    Tôi làm giăm bông trứng ốp cho bữa sáng.

  2. お歳暮にハムの詰め合わせをもらった。

    Tôi được tặng hộp giăm bông làm quà cuối năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép