Nghĩa tiếng Việt
- thịt giăm bôngdanh từ
- người chơi vô tuyến nghiệp dưdanh từ
- tiếng ù (TV, radio)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ham (cured pig meat)danh từ
- ham (amateur radio enthusiast)danh từ
- hum (of a TV, radio, etc.)danh từ
- ham (thigh of a hog cured for food)danh từ
- clipping of ハムスター (hamusutā, “hamster”)danh từ
- Hamtên riêng
- Hamm (places in Germany)tên riêng
- noise emitted from a receiver or other equipment experiencing electrical interferencedanh từ
Cách dùng
"Thịt giăm bông" (phổ biến): 「ハムサンド」; 「ハムエッグ」 — giăm bông trứng ốp. Cũng là người chơi vô tuyến nghiệp dư (アマチュア無線) và tiếng ù điện.
Ví dụ
-
朝食にハムエッグを作った。
Tôi làm giăm bông trứng ốp cho bữa sáng.
-
お歳暮にハムの詰め合わせをもらった。
Tôi được tặng hộp giăm bông làm quà cuối năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép