Nghĩa tiếng Việt
- người muadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- buyerdanh từ
Cách dùng
"Người thu mua (cho cửa hàng)", nhà buôn: 「デパートのバイヤー」 — người thu mua của bách hóa; 「海外バイヤー」.
Ví dụ
-
彼女はデパートのバイヤーとして働いている。
Cô ấy làm người thu mua cho trung tâm thương mại.
-
展示会に海外のバイヤーが多く来た。
Nhiều nhà buôn nước ngoài đến triển lãm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép