TanroDictionary Sổ từ

バイヤー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người muadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. buyerdanh từ

Cách dùng

"Người thu mua (cho cửa hàng)", nhà buôn: 「デパートのバイヤー」 — người thu mua của bách hóa; 「海外バイヤー」.

Ví dụ

  1. 彼女はデパートのバイヤーとして働いている。

    Cô ấy làm người thu mua cho trung tâm thương mại.

  2. 展示会に海外のバイヤーが多く来た。

    Nhiều nhà buôn nước ngoài đến triển lãm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép