Nghĩa tiếng Việt
- vòng ngựcdanh từ
- ngựcdanh từ
- tượng bán thândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bust (measurement)danh từ
- breasts; bosomdanh từ
- bust (sculpture); half-length portraitdanh từ
- bust sizedanh từ
- woman's breastsdanh từ
Cách dùng
"Vòng ngực" (số đo cơ thể) hoặc "tượng bán thân": 「バストサイズ」 — số đo vòng ngực. Thường dùng trong may mặc.
Ví dụ
-
服を作るためにバストを測った。
Đo vòng ngực để may quần áo.
-
美術館に作曲家のバストが飾られている。
Bảo tàng trưng bày tượng bán thân của nhà soạn nhạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép