TanroDictionary Sổ từ

バスト

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng ngựcdanh từ
  2. ngựcdanh từ
  3. tượng bán thândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bust (measurement)danh từ
  2. breasts; bosomdanh từ
  3. bust (sculpture); half-length portraitdanh từ
  4. bust sizedanh từ
  5. woman's breastsdanh từ

Cách dùng

"Vòng ngực" (số đo cơ thể) hoặc "tượng bán thân": 「バストサイズ」 — số đo vòng ngực. Thường dùng trong may mặc.

Ví dụ

  1. 服を作るためにバストを測った。

    Đo vòng ngực để may quần áo.

  2. 美術館に作曲家のバストが飾られている。

    Bảo tàng trưng bày tượng bán thân của nhà soạn nhạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép