TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ バター – bơ

バター

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bơdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. butterdanh từ
  2. butter (soft foodstuff made from milk)danh từ
  3. butter (other foodstuffs like butter)danh từ

Cách dùng

"Bơ" (từ sữa): 「パンにバターを塗る」 — phết bơ lên bánh mì; 「バター醤油」 — bơ xì dầu; 「無塩バター」 — bơ nhạt.

Ví dụ

  1. トーストにバターを塗った。

    Tôi phết bơ lên bánh mì nướng.

  2. じゃがいもをバター醤油で炒めた。

    Tôi xào khoai tây với bơ và xì dầu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép