Nghĩa tiếng Việt
- bơdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- butterdanh từ
- butter (soft foodstuff made from milk)danh từ
- butter (other foodstuffs like butter)danh từ
Cách dùng
"Bơ" (từ sữa): 「パンにバターを塗る」 — phết bơ lên bánh mì; 「バター醤油」 — bơ xì dầu; 「無塩バター」 — bơ nhạt.
Ví dụ
-
トーストにバターを塗った。
Tôi phết bơ lên bánh mì nướng.
-
じゃがいもをバター醤油で炒めた。
Tôi xào khoai tây với bơ và xì dầu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép