TanroDictionary Sổ từ

バーゲン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. món hờidanh từ
  2. (viết tắt) đợt bán hạ giádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bargaindanh từ
  2. bargain saledanh từ
  3. a sale at which goods are sold for a lower price than usualdanh từ
  4. a bargain, an item purchased at a low price or the transaction in which the item is purchaseddanh từ

Cách dùng

"Đợt hạ giá" (viết tắt バーゲンセール): 「バーゲンに行く」 — đi săn hạ giá; 「夏のバーゲン」; 「バーゲン品」 — hàng giảm giá.

Ví dụ

  1. デパートの夏のバーゲンに行った。

    Tôi đi đợt hạ giá mùa hè ở trung tâm thương mại.

  2. このコートはバーゲンで半額だった。

    Chiếc áo khoác này được giảm nửa giá trong đợt sale.

  3. 夏の楽しみのひとつサマーバーゲン! 2018年のサマーバーゲンの開催情報を載せました。

    One of summer's joys is bargain sales! (Stores) have published information on 2018 summer sales.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép