Nghĩa tiếng Việt
- gian triển lãm, nhà rạpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- paviliondanh từ
Cách dùng
"Gian triển lãm, nhà rạp" — đặc biệt ở hội chợ, Expo: 「万博のパビリオン」 — gian triển lãm Expo; 「〜館」 trong tên gian.
Ví dụ
-
万博で人気のパビリオンに二時間並んだ。
Tôi xếp hàng hai tiếng ở gian triển lãm nổi tiếng tại Expo.
-
各国がパビリオンで自国の文化を紹介した。
Các nước giới thiệu văn hóa của mình tại gian triển lãm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép