TanroDictionary Sổ từ

パビリオン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gian triển lãm, nhà rạpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. paviliondanh từ

Cách dùng

"Gian triển lãm, nhà rạp" — đặc biệt ở hội chợ, Expo: 「万博のパビリオン」 — gian triển lãm Expo; 「〜館」 trong tên gian.

Ví dụ

  1. 万博で人気のパビリオンに二時間並んだ。

    Tôi xếp hàng hai tiếng ở gian triển lãm nổi tiếng tại Expo.

  2. 各国がパビリオンで自国の文化を紹介した。

    Các nước giới thiệu văn hóa của mình tại gian triển lãm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép