Nghĩa tiếng Việt
- tiệm bánh mì, thợ làm bánhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bakery; bakerdanh từ
- a bread shop, a bakerydanh từ
- one who runs a bread shop, a bakerdanh từ
Cách dùng
"Tiệm bánh mì" (cũng chỉ người làm/bán bánh): 「パン屋さん」 (thân mật); 「パン屋で働く」.
Ví dụ
-
近所のパン屋で毎朝パンを買う。
Sáng nào tôi cũng mua bánh ở tiệm bánh gần nhà.
-
子供の頃はパン屋さんになりたかった。
Hồi nhỏ tôi muốn làm thợ làm bánh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép