TanroDictionary Sổ từ

パン屋 パンや

ỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiệm bánh mì, thợ làm bánhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bakery; bakerdanh từ
  2. a bread shop, a bakerydanh từ
  3. one who runs a bread shop, a bakerdanh từ

Cách dùng

"Tiệm bánh mì" (cũng chỉ người làm/bán bánh): 「パン屋さん」 (thân mật); 「パン屋で働く」.

Ví dụ

  1. 近所のパン屋で毎朝パンを買う。

    Sáng nào tôi cũng mua bánh ở tiệm bánh gần nhà.

  2. 子供の頃はパン屋さんになりたかった。

    Hồi nhỏ tôi muốn làm thợ làm bánh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép