TanroDictionary Sổ từ

パーソナリティー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá tính, nhân cáchdanh từ
  2. người dẫn chương trình, người nổi tiếngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. personality; individualitydanh từ
  2. TV personality; celebritydanh từ

Cách dùng

"Cá tính, nhân cách": 「独特のパーソナリティー」; "người dẫn chương trình" (đặc biệt radio): 「ラジオのパーソナリティー」.

Ví dụ

  1. 彼は人気ラジオ番組のパーソナリティーだ。

    Anh ấy là người dẫn chương trình radio được yêu thích.

  2. 彼女は明るいパーソナリティーの持ち主だ。

    Cô ấy có cá tính vui tươi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép