Nghĩa tiếng Việt
- cá tính, nhân cáchdanh từ
- người dẫn chương trình, người nổi tiếngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- personality; individualitydanh từ
- TV personality; celebritydanh từ
Cách dùng
"Cá tính, nhân cách": 「独特のパーソナリティー」; "người dẫn chương trình" (đặc biệt radio): 「ラジオのパーソナリティー」.
Ví dụ
-
彼は人気ラジオ番組のパーソナリティーだ。
Anh ấy là người dẫn chương trình radio được yêu thích.
-
彼女は明るいパーソナリティーの持ち主だ。
Cô ấy có cá tính vui tươi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép