Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa nhân văndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- humanismdanh từ
Cách dùng
"Chủ nghĩa nhân văn, lòng nhân đạo": 「ヒューマニズムに満ちた作品」 — tác phẩm giàu tính nhân văn. Văn viết, phê bình.
Ví dụ
-
この映画は深いヒューマニズムに満ちている。
Bộ phim này đầy tính nhân văn sâu sắc.
-
彼の行動はヒューマニズムに基づいている。
Hành động của ông xuất phát từ lòng nhân đạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép