TanroDictionary Sổ từ

ヒューマニズム

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa nhân văndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. humanismdanh từ

Cách dùng

"Chủ nghĩa nhân văn, lòng nhân đạo": 「ヒューマニズムに満ちた作品」 — tác phẩm giàu tính nhân văn. Văn viết, phê bình.

Ví dụ

  1. この映画は深いヒューマニズムに満ちている。

    Bộ phim này đầy tính nhân văn sâu sắc.

  2. 彼の行動はヒューマニズムに基づいている。

    Hành động của ông xuất phát từ lòng nhân đạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép