Nghĩa tiếng Việt
- bãi biểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beachdanh từ
Cách dùng
"Bãi biển" (để tắm, vui chơi): 「ビーチで泳ぐ」; 「ビーチバレー」 — bóng chuyền bãi biển; 「ビーチサンダル」 — dép tông. Sắc thái nghỉ dưỡng hơn 浜辺・海岸.
Ví dụ
-
夏休みにビーチで遊んだ。
Kỳ nghỉ hè tôi đi chơi ở bãi biển.
-
このビーチは水がきれいだ。
Bãi biển này nước rất trong.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép