TanroDictionary Sổ từ

ビーチ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi biểndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beachdanh từ

Cách dùng

"Bãi biển" (để tắm, vui chơi): 「ビーチで泳ぐ」; 「ビーチバレー」 — bóng chuyền bãi biển; 「ビーチサンダル」 — dép tông. Sắc thái nghỉ dưỡng hơn 浜辺・海岸.

Ví dụ

  1. 夏休みにビーチで遊んだ。

    Kỳ nghỉ hè tôi đi chơi ở bãi biển.

  2. このビーチは水がきれいだ。

    Bãi biển này nước rất trong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép