Nghĩa tiếng Việt
- súng lụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pistoldanh từ
- a pistol (handgun)danh từ
Cách dùng
"Súng lục": 「ピストルを撃つ」 — bắn súng lục. Thể thao: súng lệnh xuất phát 「スタートのピストル」. Đồng nghĩa 拳銃.
Ví dụ
-
スタートのピストルが鳴った。
Tiếng súng lệnh xuất phát vang lên.
-
犯人はピストルを持っていた。
Thủ phạm mang theo súng lục.
-
片手にピストル、心に花束、唇に火の酒、背中に人生を
Pistols in both hands, bouquets in my heart, fiery wine to my lips, and a life on my back
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép