Nghĩa tiếng Việt
- trong sáng, thuần khiếttính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- puretính từ な · danh từ
- pure (of heart)tính từ い
Cách dùng
"Trong sáng, thuần khiết": 「ピュアな心」 — tâm hồn trong sáng; 「ピュアな人」 — người ngây thơ, chân thật. Tính từ な; đôi khi hàm ý "ngây thơ".
Ví dụ
-
彼女はとてもピュアな人だ。
Cô ấy là người rất trong sáng.
-
子どものピュアな笑顔に癒される。
Nụ cười trong sáng của trẻ con làm tôi thấy dễ chịu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép