TanroDictionary Sổ từ

ピュア

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong sáng, thuần khiếttính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. puretính từ な · danh từ
  2. pure (of heart)tính từ い

Cách dùng

"Trong sáng, thuần khiết": 「ピュアな心」 — tâm hồn trong sáng; 「ピュアな人」 — người ngây thơ, chân thật. Tính từ な; đôi khi hàm ý "ngây thơ".

Ví dụ

  1. 彼女はとてもピュアな人だ。

    Cô ấy là người rất trong sáng.

  2. 子どものピュアな笑顔に癒される。

    Nụ cười trong sáng của trẻ con làm tôi thấy dễ chịu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép