TanroDictionary Sổ từ

ピーク

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỉnh, cao điểmdanh từ
  2. nhìn trộmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. peakdanh từ
  2. peekdanh từ
  3. peak (summit)danh từ
  4. peak (time of greatest activity)danh từ

Cách dùng

"Đỉnh, cao điểm": 「ピークを迎える」 — đạt đỉnh; 「ピーク時」 — giờ cao điểm; 「人気のピーク」. Nghĩa "nhìn trộm" (peek) gần như không dùng.

Ví dụ

  1. 紅葉は今週ピークを迎える。

    Lá đỏ sẽ đạt đỉnh trong tuần này.

  2. ピーク時の電車はとても混む。

    Tàu vào giờ cao điểm rất đông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép