Nghĩa tiếng Việt
- đỉnh, cao điểmdanh từ
- nhìn trộmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- peakdanh từ
- peekdanh từ
- peak (summit)danh từ
- peak (time of greatest activity)danh từ
Cách dùng
"Đỉnh, cao điểm": 「ピークを迎える」 — đạt đỉnh; 「ピーク時」 — giờ cao điểm; 「人気のピーク」. Nghĩa "nhìn trộm" (peek) gần như không dùng.
Ví dụ
-
紅葉は今週ピークを迎える。
Lá đỏ sẽ đạt đỉnh trong tuần này.
-
ピーク時の電車はとても混む。
Tàu vào giờ cao điểm rất đông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép