TanroDictionary Sổ từ

フライホイール

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh đàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. flywheeldanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép