Nghĩa tiếng Việt
- nền tảng, cơ sở, thành phần cơ bảndanh từ
- căn cứ (quân sự)danh từ
- chốt (bóng chày)danh từ
- giọng trầm, bè trầmdanh từ
- đàn bassdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- base; basis; theme; basic ingredientdanh từ
- base (e.g. military); depotdanh từ
- base; base bagdanh từ
- bass; low registerdanh từ
- bass guitar; electric bass; bassdanh từ
- double bass; contrabass; bassdanh từ
- base (bottom, foundation)danh từ
- base (something on which something else rests)danh từ
Cách dùng
"Nền tảng, cơ sở" (「経験をベースにする」 — lấy kinh nghiệm làm nền tảng; 「化粧下地のベース」 — lớp lót trang điểm); "đàn bass"; "chốt" (bóng chày); "căn cứ".
Ví dụ
-
この映画は実話をベースにしている。
Bộ phim này dựa trên câu chuyện có thật.
-
彼はバンドでベースを弾いている。
Anh ấy chơi bass trong ban nhạc.
-
ベースの弾き方
the way to play a bass; how to play a bass
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép