TanroDictionary Sổ từ

ベース

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nền tảng, cơ sở, thành phần cơ bảndanh từ
  2. căn cứ (quân sự)danh từ
  3. chốt (bóng chày)danh từ
  4. giọng trầm, bè trầmdanh từ
  5. đàn bassdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. base; basis; theme; basic ingredientdanh từ
  2. base (e.g. military); depotdanh từ
  3. base; base bagdanh từ
  4. bass; low registerdanh từ
  5. bass guitar; electric bass; bassdanh từ
  6. double bass; contrabass; bassdanh từ
  7. base (bottom, foundation)danh từ
  8. base (something on which something else rests)danh từ

Cách dùng

"Nền tảng, cơ sở" (「経験をベースにする」 — lấy kinh nghiệm làm nền tảng; 「化粧下地のベース」 — lớp lót trang điểm); "đàn bass"; "chốt" (bóng chày); "căn cứ".

Ví dụ

  1. この映画は実話をベースにしている。

    Bộ phim này dựa trên câu chuyện có thật.

  2. 彼はバンドでベースを弾いている。

    Anh ấy chơi bass trong ban nhạc.

  3. ベースの弾き方

    the way to play a bass; how to play a bass

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép