Nghĩa tiếng Việt
- tẩy chaydanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- boycottdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- to boycottđộng từ
Cách dùng
"Tẩy chay": 「商品をボイコットする」 — tẩy chay sản phẩm; 「授業をボイコットする」 — bỏ học phản đối; 「会議をボイコットする」 — tẩy chay cuộc họp. Dùng như động từ する.
Ví dụ
-
消費者がその会社の製品をボイコットした。
Người tiêu dùng đã tẩy chay sản phẩm của công ty đó.
-
野党は国会審議をボイコットした。
Phe đối lập đã tẩy chay phiên thảo luận ở quốc hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép