Nghĩa tiếng Việt
- tiền thưởngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bonusdanh từ
- bonus (extra amount of money given as a premium)danh từ
- bonus (stage, item, etc.)danh từ
Cách dùng
"Tiền thưởng": 「ボーナスが出る」 — được phát thưởng; 「夏/冬のボーナス」 — thưởng hè/cuối năm (ở Nhật thường phát hai lần/năm); 「ボーナス払い」 — trả góp vào kỳ thưởng.
Ví dụ
-
今年は冬のボーナスが増えた。
Năm nay thưởng mùa đông tăng lên.
-
ボーナスで新しいパソコンを買うつもりだ。
Tôi định mua máy tính mới bằng tiền thưởng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép