TanroDictionary Sổ từ

ボーナス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bonusdanh từ
  2. bonus (extra amount of money given as a premium)danh từ
  3. bonus (stage, item, etc.)danh từ

Cách dùng

"Tiền thưởng": 「ボーナスが出る」 — được phát thưởng; 「夏/冬のボーナス」 — thưởng hè/cuối năm (ở Nhật thường phát hai lần/năm); 「ボーナス払い」 — trả góp vào kỳ thưởng.

Ví dụ

  1. 今年は冬のボーナスが増えた。

    Năm nay thưởng mùa đông tăng lên.

  2. ボーナスで新しいパソコンを買うつもりだ。

    Tôi định mua máy tính mới bằng tiền thưởng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép