Nghĩa tiếng Việt
- danh mục đầu tư, hồ sơ năng lựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- portfoliodanh từ
- portfolio (case for carrying flat documents)danh từ
- portfolio (a group of assets held by an investor)danh từ
Cách dùng
"Danh mục đầu tư" (tài chính) và "hồ sơ năng lực/tập tác phẩm" (thiết kế, xin việc): 「ポートフォリオを作る」 — làm portfolio.
Ví dụ
-
デザイナーの面接にはポートフォリオが必要だ。
Phỏng vấn vị trí thiết kế cần có hồ sơ tác phẩm.
-
リスクを分散するためにポートフォリオを見直した。
Tôi xem lại danh mục đầu tư để phân tán rủi ro.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép