TanroDictionary Sổ từ

ポートフォリオ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh mục đầu tư, hồ sơ năng lựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. portfoliodanh từ
  2. portfolio (case for carrying flat documents)danh từ
  3. portfolio (a group of assets held by an investor)danh từ

Cách dùng

"Danh mục đầu tư" (tài chính) và "hồ sơ năng lực/tập tác phẩm" (thiết kế, xin việc): 「ポートフォリオを作る」 — làm portfolio.

Ví dụ

  1. デザイナーの面接にはポートフォリオが必要だ。

    Phỏng vấn vị trí thiết kế cần có hồ sơ tác phẩm.

  2. リスクを分散するためにポートフォリオを見直した。

    Tôi xem lại danh mục đầu tư để phân tán rủi ro.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép